| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Quyên | | SGK1-00029 | Tiếng Việt 1 Tập 1 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 22 |
| 2 | Bùi Thị Quyên | | SGK1-00036 | Tiếng Việt 1 Tập 2 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 22 |
| 3 | Hà Thị Khuyên | | STC-00018 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 14/11/2025 | 81 |
| 4 | Hà Thị Xoan | | SVH-00139 | Thơ tuổi học trò | Trần Đăng Khoa | 14/11/2025 | 81 |
| 5 | Hà Thị Xoan | | SVH-00221 | Không Gia Đình | HECTOR MALOT | 12/11/2025 | 83 |
| 6 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00567 | Danh tướng Việt Nam tập 2 | Nguyễn Khắc Thuần | 03/02/2026 | 0 |
| 7 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00657 | Thần đồng đất Việt tập 6 | Đỗ Thị Phấn | 03/02/2026 | 0 |
| 8 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00117 | Rùa và hươu | Hoàng Khắc Huyên | 03/02/2026 | 0 |
| 9 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00337 | Xi-Ôn-Cốp-Xki người mở đường chinh phục vũ trụ | Nguyễn Thị Thu Hương | 03/02/2026 | 0 |
| 10 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00655 | Cảnh sát trưởng bọ ngựa tập 4 | Trác Liệt Binh | 03/02/2026 | 0 |
| 11 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00500 | Ông và cháu | Chu Huy | 03/02/2026 | 0 |
| 12 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00320 | Vua tàu thủy Bạch Thái Bưởi | Nguyễn Thị Thu Hương | 03/02/2026 | 0 |
| 13 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00116 | Rùa và hươu | Hoàng Khắc Huyên | 03/02/2026 | 0 |
| 14 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00357 | Kinh thành Ăng-co biểu tượng văn hóa độc đáo của đất nước Cam-Pu-Chia | Nguyễn Thị Hương Giang | 03/02/2026 | 0 |
| 15 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00566 | Danh tướng Việt Nam tập 1 | Nguyễn Khắc Thuần | 03/02/2026 | 0 |
| 16 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00356 | Kinh thành Huế di sản văn hóa thế giới | Nguyễn Thu Hương | 03/02/2026 | 0 |
| 17 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00377 | Nguyễn Văn Cừ người cộng sản Trung Kiên | Trần Tích Thành | 03/02/2026 | 0 |
| 18 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00399 | Chủ tịch Tôn Đức Thăng người chiến sĩ cách mạng kiên cường | Đoàn Thị Tuyết Mai | 03/02/2026 | 0 |
| 19 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00777 | Lê Lai liều mình cứu chúa | Phạm Quang Vinh | 03/02/2026 | 0 |
| 20 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00316 | M.Lu-Thơ King người suốt đời đấu tranh vì nhân quyền | Đoàn Triệu Long | 03/02/2026 | 0 |
| 21 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00366 | Tần Thủy Hoàng hoàng đế đầu tiên của Trung Hoa | Nguyễn Thị Hương Giang | 03/02/2026 | 0 |
| 22 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00469 | Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 3 | Lý Thái Thuận | 03/02/2026 | 0 |
| 23 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00144 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 03/02/2026 | 0 |
| 24 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00666 | Thần đồng đất Việt tập 50 | Đỗ Thị Phấn | 03/02/2026 | 0 |
| 25 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00769 | Nàng Cóc | Bùi Quang Huy | 03/02/2026 | 0 |
| 26 | Ngô Thị Phượng | | NV3M-00013 | Tiếng Việt 3 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 20 |
| 27 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00136 | Vở bài tập TIẾNG VIỆT 2 TẬP 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 20 |
| 28 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00086 | Vở Bài Tập TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 20 |
| 29 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00030 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 20 |
| 30 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00185 | TIẾNG VIỆT Lớp 2 TẬP 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 20 |
| 31 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00163 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI Lớp 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 20 |
| 32 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00024 | TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 20 |
| 33 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00047 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 78 |
| 34 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00046 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 78 |
| 35 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00044 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 78 |
| 36 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00045 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 78 |
| 37 | Nguyễn Thị Thái | | STK4-00109 | 36 đề ôn luyện Toán 4 tập 1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 110 |
| 38 | Nguyễn Thị Thái | | STK4-00112 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 4 | Huỳnh Bảo Châu | 16/10/2025 | 110 |
| 39 | Nguyễn Thị Thái | | NV4M-00008 | Tiếng Việt 4 Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 20 |
| 40 | Nguyễn Thị Thái | | NV4M-00021 | TOÁN 4 SGV | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 20 |
| 41 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00155 | Thỏ và rùa | Trần Quý Tuấn Việt | 20/01/2026 | 14 |
| 42 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00449 | Từ Trần Nhân Tông (1278-1293) đến Trần Hiến Tông (1329-1341) | Lý Thái Thuận | 20/01/2026 | 14 |
| 43 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00359 | G.Men-Đen cha đẻ của ngành di truyền học | Trần Tích Thành | 20/01/2026 | 14 |
| 44 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00059 | Tiếng Việt 5 Tập 1 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/11/2025 | 84 |
| 45 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00125 | Đạo Đức 5 ( Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/01/2026 | 21 |
| 46 | Trần Thị Kim Huế | | NV5M-00005 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 21 |
| 47 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00160 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 21 |
| 48 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00043 | Lịch Sử và Địa Lí 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 83 |
| 49 | Trịnh Thị Hằng | | NV4M-00043 | Lịch Sử và Địa Lý 4 SGV | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 83 |
| 50 | Trịnh Thị Hằng | | GK4M-00070 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 83 |
| 51 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00047 | Lịch Sử và Địa Lí 5 (Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 83 |
| 52 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00144 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 Tập2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 21 |
| 53 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00011 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 21 |
| 54 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00018 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 21 |
| 55 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00065 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 21 |
| 56 | Trịnh Thị Hằng | | SGK5-00057 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 05/01/2026 | 29 |
| 57 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00008 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 29 |
| 58 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00013 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 29 |
| 59 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00064 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 29 |
| 60 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00159 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 29 |
| 61 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00203 | TOÁN 5 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 29 |
| 62 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00023 | Đạo Đức 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 22 |
| 63 | Trịnh Thị Hằng | | NV4M-00037 | Khoa Học 4 SGV | Mai Sỹ Tuấn | 12/01/2026 | 22 |
| 64 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00095 | Khoa Học 5(Cánh Diều) | Bùi Phương Nga | 12/01/2026 | 22 |
| 65 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00051 | Đạo Đức 5 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 22 |