| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Quyên | | SGK1-00029 | Tiếng Việt 1 Tập 1 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 43 |
| 2 | Bùi Thị Quyên | | SGK1-00036 | Tiếng Việt 1 Tập 2 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 43 |
| 3 | Hà Thị Khuyên | | STC-00018 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 14/11/2025 | 102 |
| 4 | Hà Thị Xoan | | SVH-00139 | Thơ tuổi học trò | Trần Đăng Khoa | 14/11/2025 | 102 |
| 5 | Hà Thị Xoan | | SVH-00221 | Không Gia Đình | HECTOR MALOT | 12/11/2025 | 104 |
| 6 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00567 | Danh tướng Việt Nam tập 2 | Nguyễn Khắc Thuần | 03/02/2026 | 21 |
| 7 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00657 | Thần đồng đất Việt tập 6 | Đỗ Thị Phấn | 03/02/2026 | 21 |
| 8 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00117 | Rùa và hươu | Hoàng Khắc Huyên | 03/02/2026 | 21 |
| 9 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00337 | Xi-Ôn-Cốp-Xki người mở đường chinh phục vũ trụ | Nguyễn Thị Thu Hương | 03/02/2026 | 21 |
| 10 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00655 | Cảnh sát trưởng bọ ngựa tập 4 | Trác Liệt Binh | 03/02/2026 | 21 |
| 11 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00500 | Ông và cháu | Chu Huy | 03/02/2026 | 21 |
| 12 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00320 | Vua tàu thủy Bạch Thái Bưởi | Nguyễn Thị Thu Hương | 03/02/2026 | 21 |
| 13 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00116 | Rùa và hươu | Hoàng Khắc Huyên | 03/02/2026 | 21 |
| 14 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00357 | Kinh thành Ăng-co biểu tượng văn hóa độc đáo của đất nước Cam-Pu-Chia | Nguyễn Thị Hương Giang | 03/02/2026 | 21 |
| 15 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00566 | Danh tướng Việt Nam tập 1 | Nguyễn Khắc Thuần | 03/02/2026 | 21 |
| 16 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00356 | Kinh thành Huế di sản văn hóa thế giới | Nguyễn Thu Hương | 03/02/2026 | 21 |
| 17 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00377 | Nguyễn Văn Cừ người cộng sản Trung Kiên | Trần Tích Thành | 03/02/2026 | 21 |
| 18 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00399 | Chủ tịch Tôn Đức Thăng người chiến sĩ cách mạng kiên cường | Đoàn Thị Tuyết Mai | 03/02/2026 | 21 |
| 19 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00777 | Lê Lai liều mình cứu chúa | Phạm Quang Vinh | 03/02/2026 | 21 |
| 20 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00316 | M.Lu-Thơ King người suốt đời đấu tranh vì nhân quyền | Đoàn Triệu Long | 03/02/2026 | 21 |
| 21 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00366 | Tần Thủy Hoàng hoàng đế đầu tiên của Trung Hoa | Nguyễn Thị Hương Giang | 03/02/2026 | 21 |
| 22 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00469 | Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 3 | Lý Thái Thuận | 03/02/2026 | 21 |
| 23 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00144 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 03/02/2026 | 21 |
| 24 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00666 | Thần đồng đất Việt tập 50 | Đỗ Thị Phấn | 03/02/2026 | 21 |
| 25 | Hoàng Hà Giang | 2 D | STN-00769 | Nàng Cóc | Bùi Quang Huy | 03/02/2026 | 21 |
| 26 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00560 | Những Danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | Quốc Chấn | 24/02/2026 | 0 |
| 27 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00309 | Trận chiến Xta-Lin-Grat | Trần Tích Thành | 24/02/2026 | 0 |
| 28 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00741 | Sự tích trầu cau | Cồ Thanh Đam | 24/02/2026 | 0 |
| 29 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00344 | Khởi nghĩa Pu-Côm-Bô và tình đoàn kết Cam-Pu-Chia - Việt Nam | Hà Lệ Phương | 24/02/2026 | 0 |
| 30 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00310 | Trận chiến Xta-Lin-Grat | Trần Tích Thành | 24/02/2026 | 0 |
| 31 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00233 | Tấm cám cây tre trăm đốt | MINH PHƯƠNG | 24/02/2026 | 0 |
| 32 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00997 | Cô Bé Lọ Lem | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 0 |
| 33 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00622 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Thùy Chi | 24/02/2026 | 0 |
| 34 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00558 | Những Danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | Quốc Chấn | 24/02/2026 | 0 |
| 35 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00327 | Y-Éc-Xanh nhà khoa học gắn bó với Việt Nam | Nguyễn Thị Thu Hương | 24/02/2026 | 0 |
| 36 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00487 | Kể chuyện Trang Việt Nam | Nguyễn Phương Bảo An | 24/02/2026 | 0 |
| 37 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00372 | Thành Cát Tư Hãn | Trần Tích Thành | 24/02/2026 | 0 |
| 38 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00378 | Nguyễn Văn Cừ người cộng sản Trung Kiên | Trần Tích Thành | 24/02/2026 | 0 |
| 39 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00380 | Cuộc khởi nghĩa giải phóng Nô Lệ Xpac-Ta-Cút | Trần Tích Thành | 24/02/2026 | 0 |
| 40 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00382 | Trạng Bùng Phùng Khắc Khoan | Đoàn Thị Tuyết Mai | 24/02/2026 | 0 |
| 41 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00384 | Minh Trị Thiên Hoàng và cuộc cách tân nước Nhật | Trần Tích Thành | 24/02/2026 | 0 |
| 42 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00386 | Găng-Đi nhà cách mạng vĩ đại của nhân dân Ấn Độ | Trần Tích Thành | 24/02/2026 | 0 |
| 43 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00390 | Hồ Nguyên Trừng ông tổ nghề đúc súng thần công | Đoàn Thị Tuyết Mai | 24/02/2026 | 0 |
| 44 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00392 | Văn Miếu Quốc Tử Giám | Đoàn Thị Tuyết Mai | 24/02/2026 | 0 |
| 45 | Lê Trường Hải | 5 A | STN-00393 | An-Phret Nô-Ben nhà hóa học vĩ đại | Nguyễn Hương Giang | 24/02/2026 | 0 |
| 46 | Ngô Thị Phượng | | NV3M-00013 | Tiếng Việt 3 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 41 |
| 47 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00136 | Vở bài tập TIẾNG VIỆT 2 TẬP 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 41 |
| 48 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00086 | Vở Bài Tập TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 41 |
| 49 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00030 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 41 |
| 50 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00185 | TIẾNG VIỆT Lớp 2 TẬP 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 41 |
| 51 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00163 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI Lớp 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 41 |
| 52 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00024 | TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 41 |
| 53 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00200 | Hai ông tiến sĩ | Hoàng Khắc Huyên | 24/02/2026 | 0 |
| 54 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00002 | Kim Đồng | Tô Hoài | 24/02/2026 | 0 |
| 55 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00197 | Hai ông tiến sĩ | Hoàng Khắc Huyên | 24/02/2026 | 0 |
| 56 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00185 | Công chúa chuột | Hoàng Khắc Huyên | 24/02/2026 | 0 |
| 57 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00180 | Sự tích loài khỉ | Đặng Thị Bích Ngân | 24/02/2026 | 0 |
| 58 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00179 | Sự tích loài khỉ | Đặng Thị Bích Ngân | 24/02/2026 | 0 |
| 59 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00170 | Ngựa đỏ và lạc đà | Đặng Thị Bích Ngân | 24/02/2026 | 0 |
| 60 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00172 | Ngựa đỏ và lạc đà | Đặng Thị Bích Ngân | 24/02/2026 | 0 |
| 61 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00158 | Tích chu | Hoàng Khắc Huyên | 24/02/2026 | 0 |
| 62 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00150 | Tú Uyên giáng Kiều | Bùi Thị Hương | 24/02/2026 | 0 |
| 63 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00148 | Từ Thức gặp thiên | Bùi Thị Hương | 24/02/2026 | 0 |
| 64 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00140 | Alibaba và bốn mươi tên cướp | Lê Thị Minh Phương | 24/02/2026 | 0 |
| 65 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00142 | Bầy thiên nga và nàng công chúa | Lê Thị Minh Phương | 24/02/2026 | 0 |
| 66 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00132 | Ba cô tiên | Hoàng Khắc Huyên | 24/02/2026 | 0 |
| 67 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00120 | Người đẹp và quái vật | Lê Thị Minh Phương | 24/02/2026 | 0 |
| 68 | Nguyễn Bá Việt Anh | 5 C | STN-00149 | Tại sao gà trống gáy | Minh Anh | 24/02/2026 | 0 |
| 69 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00047 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 99 |
| 70 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00046 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 99 |
| 71 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00044 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 99 |
| 72 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00045 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 99 |
| 73 | Nguyễn Thị Thái | | STK4-00109 | 36 đề ôn luyện Toán 4 tập 1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 131 |
| 74 | Nguyễn Thị Thái | | STK4-00112 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 4 | Huỳnh Bảo Châu | 16/10/2025 | 131 |
| 75 | Nguyễn Thị Thái | | NV4M-00008 | Tiếng Việt 4 Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 41 |
| 76 | Nguyễn Thị Thái | | NV4M-00021 | TOÁN 4 SGV | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 41 |
| 77 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00155 | Thỏ và rùa | Trần Quý Tuấn Việt | 20/01/2026 | 35 |
| 78 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00449 | Từ Trần Nhân Tông (1278-1293) đến Trần Hiến Tông (1329-1341) | Lý Thái Thuận | 20/01/2026 | 35 |
| 79 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00359 | G.Men-Đen cha đẻ của ngành di truyền học | Trần Tích Thành | 20/01/2026 | 35 |
| 80 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00395 | Lê Thánh Tông và sự cường thịnh của Đại Việt thời hậu Lê | Nguyễn Hương Giang | 24/02/2026 | 0 |
| 81 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00396 | Lê Thánh Tông và sự cường thịnh của Đại Việt thời hậu Lê | Nguyễn Hương Giang | 24/02/2026 | 0 |
| 82 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00398 | Đi-ê-zen người phát minh động cơ đốt trong | Đoàn Thị Tuyết Mai | 24/02/2026 | 0 |
| 83 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00700 | Nàng tiên thứ 9 | Minh Phong | 24/02/2026 | 0 |
| 84 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00705 | Nghè hóa hổ | Minh Phong | 24/02/2026 | 0 |
| 85 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00701 | Nàng tiên thứ 9 | Minh Phong | 24/02/2026 | 0 |
| 86 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00709 | Sự tích cây khế | Minh Phong | 24/02/2026 | 0 |
| 87 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00712 | Từ thức gặp tiên | Minh Phong | 24/02/2026 | 0 |
| 88 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00715 | Từ thức gặp tiên | Minh Phong | 24/02/2026 | 0 |
| 89 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00725 | Cá bống thần | Minh Phong | 24/02/2026 | 0 |
| 90 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00728 | Dã Tràng xe cát | Minh Phong | 24/02/2026 | 0 |
| 91 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00730 | Đồng tiền vạn lịch | Minh Phong | 24/02/2026 | 0 |
| 92 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00735 | Của thiên trả địa | Minh Đức | 24/02/2026 | 0 |
| 93 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00736 | Nàng tiên thứ 9 | Minh Phong | 24/02/2026 | 0 |
| 94 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00750 | Bà già trong quả bầu | Mạnh Tâm | 24/02/2026 | 0 |
| 95 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00768 | Người đẹp và quái vật | Cồ Thanh Đam | 24/02/2026 | 0 |
| 96 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00770 | Bills Gates - thiên tài máy tính | Ngô Trần Ái | 24/02/2026 | 0 |
| 97 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00627 | 161 truyện vui về các danh nhân | Vũ Văn Tôn | 24/02/2026 | 0 |
| 98 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00198 | Hai ông tiến sĩ | Hoàng Khắc Huyên | 24/02/2026 | 0 |
| 99 | Phạm Thảo Chi | 5 B | STN-00455 | Cuộc kháng chiến chống quân Minh (1418-1428) | Lý Thái Thuận | 24/02/2026 | 0 |
| 100 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00059 | Tiếng Việt 5 Tập 1 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/11/2025 | 105 |
| 101 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00125 | Đạo Đức 5 ( Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/01/2026 | 42 |
| 102 | Trần Thị Kim Huế | | NV5M-00005 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 42 |
| 103 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00160 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 42 |
| 104 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00043 | Lịch Sử và Địa Lí 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 104 |
| 105 | Trịnh Thị Hằng | | NV4M-00043 | Lịch Sử và Địa Lý 4 SGV | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 104 |
| 106 | Trịnh Thị Hằng | | GK4M-00070 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 104 |
| 107 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00047 | Lịch Sử và Địa Lí 5 (Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 104 |
| 108 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00144 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 Tập2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 42 |
| 109 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00011 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 42 |
| 110 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00018 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 42 |
| 111 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00065 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 42 |
| 112 | Trịnh Thị Hằng | | SGK5-00057 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 05/01/2026 | 50 |
| 113 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00008 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 50 |
| 114 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00013 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 50 |
| 115 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00064 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 50 |
| 116 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00159 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 50 |
| 117 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00203 | TOÁN 5 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 50 |
| 118 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00023 | Đạo Đức 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 43 |
| 119 | Trịnh Thị Hằng | | NV4M-00037 | Khoa Học 4 SGV | Mai Sỹ Tuấn | 12/01/2026 | 43 |
| 120 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00095 | Khoa Học 5(Cánh Diều) | Bùi Phương Nga | 12/01/2026 | 43 |
| 121 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00051 | Đạo Đức 5 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 43 |
| 122 | Trịnh Thị Minh | | GK5M-00082 | Lịch Sử và Địa Lí 5 (Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 11/02/2026 | 13 |
| 123 | Trịnh Thị Minh | | GK4M-00071 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 11/02/2026 | 13 |