| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Quyên | | SGK1-00029 | Tiếng Việt 1 Tập 1 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 122 |
| 2 | Bùi Thị Quyên | | SGK1-00036 | Tiếng Việt 1 Tập 2 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 122 |
| 3 | Hà Thị Xoan | | SVH-00221 | Không Gia Đình | HECTOR MALOT | 12/11/2025 | 183 |
| 4 | Hà Thị Xoan | | SVH-00139 | Thơ tuổi học trò | Trần Đăng Khoa | 14/11/2025 | 181 |
| 5 | Ngô Thị Phượng | | NV3M-00013 | Tiếng Việt 3 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 120 |
| 6 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00136 | Vở bài tập TIẾNG VIỆT 2 TẬP 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 120 |
| 7 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00086 | Vở Bài Tập TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 120 |
| 8 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00030 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 120 |
| 9 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00185 | TIẾNG VIỆT Lớp 2 TẬP 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 120 |
| 10 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00163 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI Lớp 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 120 |
| 11 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00024 | TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 120 |
| 12 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00567 | Danh tướng Việt Nam tập 2 | Nguyễn Khắc Thuần | 04/05/2026 | 10 |
| 13 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00657 | Thần đồng đất Việt tập 6 | Đỗ Thị Phấn | 04/05/2026 | 10 |
| 14 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00356 | Kinh thành Huế di sản văn hóa thế giới | Nguyễn Thu Hương | 04/05/2026 | 10 |
| 15 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00202 | Hai ông tiến sĩ | Hoàng Khắc Huyên | 04/05/2026 | 10 |
| 16 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00401 | Lương Ngọc Quyến và cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên | Đoàn Thị Tuyết Mai | 04/05/2026 | 10 |
| 17 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00406 | Niu Tơn nhà vật lí vĩ đại | Nguyễn Hương Giang | 04/05/2026 | 10 |
| 18 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00305 | Chú mèo Đi Hia | .. | 04/05/2026 | 10 |
| 19 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00410 | Tư Mã Thiên người đặt nền móng cho sử học Trung Hoa | Trần Tích Thành | 04/05/2026 | 10 |
| 20 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00236 | Kể chuyện danh nhân đất Việt Trần Hưng Đạo | Nguyễn Khắc Thuần | 04/05/2026 | 10 |
| 21 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00653 | Cảnh sát trưởng bọ ngựa tập 4 | Trác Liệt Binh | 04/05/2026 | 10 |
| 22 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00506 | Bí mật của người đẹp | Trần Ngọc Diệp | 04/05/2026 | 10 |
| 23 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00663 | Thần đồng đất Việt tập 30 | Đỗ Thị Phấn | 04/05/2026 | 10 |
| 24 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00441 | Từ Khúc Thừa Dụ đến hết nhà Tiền Lê | Lý Thái Thuận | 04/05/2026 | 10 |
| 25 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00622 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Thùy Chi | 04/05/2026 | 10 |
| 26 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00109 | Cây táo thần | Nguyễn Như Quỳnh | 05/05/2026 | 9 |
| 27 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00126 | Chàng Đambri | Đặng Thị Bích Ngân | 05/05/2026 | 9 |
| 28 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00448 | Từ Trần Thái Tông (1226-1258) đến Trần Nhân Tông (1278-1293) | Lý Thái Thuận | 05/05/2026 | 9 |
| 29 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00303 | Cây táo thần | Nguyễn Như Quỳnh | 05/05/2026 | 9 |
| 30 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00888 | Lâm Sanh Xuân Nương | Phan Mi | 05/05/2026 | 9 |
| 31 | Nguyễn Bảo Diễm | 3 B | STN-00118 | Rùa và hươu | Hoàng Khắc Huyên | 05/05/2026 | 9 |
| 32 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00043 | Từ điển về các loại rau, củ | Lê Quang Long | 14/04/2026 | 30 |
| 33 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00041 | Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa dành cho học sinh | Bùi Thanh Tùng | 14/04/2026 | 30 |
| 34 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00028 | Từ điển chính tả | Hoàng Phê | 14/04/2026 | 30 |
| 35 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00024 | Từ điển Anh - Việt | Trần Mạnh Tường | 14/04/2026 | 30 |
| 36 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00017 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 14/04/2026 | 30 |
| 37 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00016 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 14/04/2026 | 30 |
| 38 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00008 | Truyện cổ Andecxen | Nguyễn Văn Hải | 14/04/2026 | 30 |
| 39 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00032 | Việt Nam lược sử | Trần Trọng Kim | 14/04/2026 | 30 |
| 40 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00030 | Hoàng Lê Nhất Thống Chí | Ngô Gia Văn Phái | 14/04/2026 | 30 |
| 41 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00029 | Hoàng Lê Nhất Thống Chí | Ngô Gia Văn Phái | 14/04/2026 | 30 |
| 42 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00028 | Tuổi thơ dữ dội | Phùng Quán | 14/04/2026 | 30 |
| 43 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00027 | Tuổi thơ dữ dội | Phùng Quán | 14/04/2026 | 30 |
| 44 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00132 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ ân cuối T&C | Nguyễn Như Ý | 14/04/2026 | 30 |
| 45 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00047 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 178 |
| 46 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00046 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 178 |
| 47 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00044 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 178 |
| 48 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00045 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 178 |
| 49 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01164 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 58 |
| 50 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01163 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 58 |
| 51 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01162 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 58 |
| 52 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-00576 | Shin - cậu bé bút chì | Vũ Minh Hiền | 17/03/2026 | 58 |
| 53 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01167 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 58 |
| 54 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01168 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 58 |
| 55 | Nguyễn Thị Thái | | STK4-00109 | 36 đề ôn luyện Toán 4 tập 1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 210 |
| 56 | Nguyễn Thị Thái | | STK4-00112 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 4 | Huỳnh Bảo Châu | 16/10/2025 | 210 |
| 57 | Nguyễn Thị Thái | | NV4M-00008 | Tiếng Việt 4 Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 120 |
| 58 | Nguyễn Thị Thái | | NV4M-00021 | TOÁN 4 SGV | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 120 |
| 59 | Phạm Thị Minh Huệ | | GK5M-00062 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 58 |
| 60 | Phạm Thị Minh Huệ | | GK4M-00047 | Tiếng Việt 4 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 58 |
| 61 | Phạm Thị Minh Huệ | | GK3M-00194 | Tiếng Việt 3 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 58 |
| 62 | Phạm Thị Minh Huệ | | NV5M-00009 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 58 |
| 63 | Phạm Thị Minh Huệ | | NV4M-00013 | Tiếng Việt 4 Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 58 |
| 64 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00233 | Tấm cám cây tre trăm đốt | MINH PHƯƠNG | 08/04/2026 | 36 |
| 65 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00255 | Thằng Bờm: Món quà trung thu | Kim Khánh | 08/04/2026 | 36 |
| 66 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00257 | Thằng Bờm: Muỗng cà phê | Kim Khánh | 08/04/2026 | 36 |
| 67 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00280 | Bờm và cuội: Giấc mơ hạnh phúc | Đoàn Triệu Long | 08/04/2026 | 36 |
| 68 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00215 | sợi rơm vàng | Đặng Thị Bích Ngân | 08/04/2026 | 36 |
| 69 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00222 | Công chúa chuột | Hoàng Khắc Huyên | 08/04/2026 | 36 |
| 70 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00228 | Nàng công chúa và con ếch | Hoàng Khắc Huyên | 08/04/2026 | 36 |
| 71 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00159 | Tích chu | Hoàng Khắc Huyên | 02/03/2026 | 73 |
| 72 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00562 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | Nguyễn Khắc Thuần | 02/03/2026 | 73 |
| 73 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00509 | Trong nhà ngoài ngõ ... | Nguyễn Bích San | 02/03/2026 | 73 |
| 74 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00322 | Ba tên trùm phát xít trong chiến tranh thế giới thứ hai | Trần Tích Thành | 02/03/2026 | 73 |
| 75 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00798 | Viên ngọc ước | Minh Quốc | 02/03/2026 | 73 |
| 76 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00497 | Ông và cháu | Chu Huy | 02/03/2026 | 73 |
| 77 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00467 | Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 2 | Lý Thái Thuận | 02/03/2026 | 73 |
| 78 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00156 | Tích chu | Hoàng Khắc Huyên | 02/03/2026 | 73 |
| 79 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00937 | Chiếc nhẫn se duyên | Phan Mi | 02/03/2026 | 73 |
| 80 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00368 | Thái sư Trần Thủ Độ | Đoàn Thị Tuyết Mai | 02/03/2026 | 73 |
| 81 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00268 | Thằng Bờm: Cao thủ võ lâm | Kim Khánh | 02/03/2026 | 73 |
| 82 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00852 | Chàng ngốc và gã bợm | Lê Minh Hải | 02/03/2026 | 73 |
| 83 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00733 | Cô gái lấy chồng trăn | Minh Phong | 02/03/2026 | 73 |
| 84 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00527 | Việt sử giai thoại tập 2 | Nguyễn Khắc Thuần | 02/03/2026 | 73 |
| 85 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00339 | Hoàng đế Na-Pô-Lê-Ông | Trần Tích Thành | 02/03/2026 | 73 |
| 86 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00670 | Cừu vui vẻ và sói xám | Đặng Thị Bích Ngân | 02/03/2026 | 73 |
| 87 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00325 | Ê-Đi-Xơn nhà phát minh vĩ đại | Nguyễn Thị Thu Hương | 02/03/2026 | 73 |
| 88 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00394 | An-Phret Nô-Ben nhà hóa học vĩ đại | Nguyễn Hương Giang | 02/03/2026 | 73 |
| 89 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00711 | Từ thức gặp tiên | Minh Phong | 02/03/2026 | 73 |
| 90 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00909 | Chàng trai dũng cảm | Phan Mi | 02/03/2026 | 73 |
| 91 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00108 | Cây táo thần | Nguyễn Như Quỳnh | 23/04/2026 | 21 |
| 92 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00119 | Rùa và hươu | Hoàng Khắc Huyên | 23/04/2026 | 21 |
| 93 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00226 | Công chúa chuột | Hoàng Khắc Huyên | 23/04/2026 | 21 |
| 94 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00366 | Tần Thủy Hoàng hoàng đế đầu tiên của Trung Hoa | Nguyễn Thị Hương Giang | 23/04/2026 | 21 |
| 95 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00344 | Khởi nghĩa Pu-Côm-Bô và tình đoàn kết Cam-Pu-Chia - Việt Nam | Hà Lệ Phương | 23/04/2026 | 21 |
| 96 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00301 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | Lê Minh Phương | 23/04/2026 | 21 |
| 97 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00775 | Ỷ Lan - cô gái hái dâu | Phạm Quang Vinh | 23/04/2026 | 21 |
| 98 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00550 | Việt sử giai thoại tập 8 | Nguyễn Khắc Thuần | 23/04/2026 | 21 |
| 99 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00269 | Thằng Bờm: Cô bé nhà quê | Kim Khánh | 23/04/2026 | 21 |
| 100 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00103 | Bàn ơi! Trải khăn ra sắp thức ăn đi | Hoàng Khắc Huyên | 23/04/2026 | 21 |
| 101 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00420 | Nguyễn Thị Suốt người mẹ anh hùng | Hương Giang | 23/04/2026 | 21 |
| 102 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00421 | Y- ec -xanh nhà khoa học gắn bó với Việt Nam | Hương Giang | 23/04/2026 | 21 |
| 103 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00423 | Anh hùng núp người con ưu tú của núi rừng Tây Nguyên | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/04/2026 | 21 |
| 104 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00424 | Xi - ôn - cốp - xki người mở đường chinh phục vũ trụ | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/04/2026 | 21 |
| 105 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00426 | Trần Quốc Tuấn nhà quân sự thiên tài | Nguyễn Thị Huyền | 23/04/2026 | 21 |
| 106 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00427 | Ma-ri Am-pe nhà phát minh vĩ đại của nước Pháp | Trần Tích Thành | 23/04/2026 | 21 |
| 107 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00428 | Khúc Thừa Dụ người mở đầu thời đại tự chủ của dân tộc | Lương Duyên | 23/04/2026 | 21 |
| 108 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00429 | Giooc- Giơ Oa-Sinh- Tơn tổng thống đầu tiên của nước Mĩ | Đỗ Thị Hiền Chi | 23/04/2026 | 21 |
| 109 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00435 | Từ thời thuộc Nam Việt đến dứt thời thuộc Tấn | Lý Thái Thuận | 23/04/2026 | 21 |
| 110 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00432 | Yết Kiêu- Kình ngư đất Việt, Phạm Ngũ Lão- Ngồi đan sọt mà lo việc nước, Trần Quốc Toản - Tuổi nhỏ chí lớn | Nguyễn Thị Thu Hương | 23/04/2026 | 21 |
| 111 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00600 | Truyện cười bốn phương | Lê Hạnh | 13/05/2026 | 1 |
| 112 | Trần Thị Kim Huế | | STC-00026 | Từ điển Tiếng Việt | Khang Việt | 21/04/2026 | 23 |
| 113 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00059 | Tiếng Việt 5 Tập 1 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/11/2025 | 184 |
| 114 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00125 | Đạo Đức 5 ( Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/01/2026 | 121 |
| 115 | Trần Thị Kim Huế | | NV5M-00005 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 121 |
| 116 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-01009 | Cô Bé quàng khăn đỏ | Nguyễn Như Quỳnh | 25/02/2026 | 78 |
| 117 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-01001 | Nàng Bạch Tuyết Và Bẩy chú Lùn | Vũ Thị Hồng | 25/02/2026 | 78 |
| 118 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-01008 | Cô Bé quàng khăn đỏ | Vũ Thị Hồng | 25/02/2026 | 78 |
| 119 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00967 | Trò chơi Toán học dành cho trẻ em tập 4 | Nguyễn Thị Lành | 25/02/2026 | 78 |
| 120 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00907 | Cái trống thần | Phan Mi | 25/02/2026 | 78 |
| 121 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00917 | Nàng công chúa quạ | Phan Mi | 25/02/2026 | 78 |
| 122 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00867 | Trần Hưng Đạo tập 5 | Nguyễn Khắc Thuần | 25/02/2026 | 78 |
| 123 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00207 | sợi rơm vàng | Đặng Thị Bích Ngân | 25/02/2026 | 78 |
| 124 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00295 | Vàng anh đánh trận | .. | 25/02/2026 | 78 |
| 125 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00188 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 25/02/2026 | 78 |
| 126 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00332 | Trần Phú tổng bí thư đầu tiên của Đảng | Nguyễn Hương Giang | 25/02/2026 | 78 |
| 127 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00229 | Nàng công chúa và con ếch | Hoàng Khắc Huyên | 25/02/2026 | 78 |
| 128 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00465 | Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 1 | Lý Thái Thuận | 25/02/2026 | 78 |
| 129 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00606 | Thạch Sanh Lý Thông | Hồng Hà | 25/02/2026 | 78 |
| 130 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00644 | Hạt nắng bé con | Nguyễn Kim Phong | 25/02/2026 | 78 |
| 131 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00371 | Thành Cát Tư Hãn | Trần Tích Thành | 25/02/2026 | 78 |
| 132 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00206 | sợi rơm vàng | Đặng Thị Bích Ngân | 25/02/2026 | 78 |
| 133 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00779 | Chàng ngốc được kiện | Phạm Quang Vinh | 25/02/2026 | 78 |
| 134 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00991 | Bộ quần áo mới của hoàng đế | Bùi Thị Hương | 25/02/2026 | 78 |
| 135 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00652 | Cảnh sát trưởng bọ ngựa tập 3 | Trác Liệt Binh | 25/02/2026 | 78 |
| 136 | Trịnh Thị Hằng | | SGK5-00057 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 05/01/2026 | 129 |
| 137 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00008 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 129 |
| 138 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00013 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 129 |
| 139 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00064 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 129 |
| 140 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00159 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 129 |
| 141 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00203 | TOÁN 5 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 129 |
| 142 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00023 | Đạo Đức 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 122 |
| 143 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00095 | Khoa Học 5(Cánh Diều) | Bùi Phương Nga | 12/01/2026 | 122 |
| 144 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00051 | Đạo Đức 5 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 122 |
| 145 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00043 | Lịch Sử và Địa Lí 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 183 |
| 146 | Trịnh Thị Hằng | | NV4M-00043 | Lịch Sử và Địa Lý 4 SGV | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 183 |
| 147 | Trịnh Thị Hằng | | GK4M-00070 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 183 |
| 148 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00047 | Lịch Sử và Địa Lí 5 (Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 183 |
| 149 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00144 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 Tập2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 121 |
| 150 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00011 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 121 |
| 151 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00018 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 121 |
| 152 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00065 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 121 |
| 153 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00160 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 121 |
| 154 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00046 | Khoa Học 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Bùi Phương Nga | 12/03/2026 | 63 |
| 155 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00063 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 12/03/2026 | 63 |