| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Quyên | | SGK1-00029 | Tiếng Việt 1 Tập 1 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 93 |
| 2 | Bùi Thị Quyên | | SGK1-00036 | Tiếng Việt 1 Tập 2 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 93 |
| 3 | Hà Thị Xoan | | SVH-00221 | Không Gia Đình | HECTOR MALOT | 12/11/2025 | 154 |
| 4 | Hà Thị Xoan | | SVH-00139 | Thơ tuổi học trò | Trần Đăng Khoa | 14/11/2025 | 152 |
| 5 | Ngô Thị Phượng | | NV3M-00013 | Tiếng Việt 3 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 91 |
| 6 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00136 | Vở bài tập TIẾNG VIỆT 2 TẬP 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 91 |
| 7 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00086 | Vở Bài Tập TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 91 |
| 8 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00030 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 91 |
| 9 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00185 | TIẾNG VIỆT Lớp 2 TẬP 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 91 |
| 10 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00163 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI Lớp 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 91 |
| 11 | Ngô Thị Phượng | | GK2M-00024 | TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 91 |
| 12 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00507 | Trong nhà ngoài ngõ ... | Nguyễn Bích San | 26/03/2026 | 20 |
| 13 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00512 | Đi ở học thành tài | Thu Trang | 26/03/2026 | 20 |
| 14 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00516 | Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bể | Thu Trang | 26/03/2026 | 20 |
| 15 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00518 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | Quốc Chấn | 26/03/2026 | 20 |
| 16 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00520 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | Quốc Chấn | 26/03/2026 | 20 |
| 17 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00525 | Việt sử giai thoại tập 2 | Nguyễn Khắc Thuần | 26/03/2026 | 20 |
| 18 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00528 | Việt sử giai thoại tập 3 | Nguyễn Khắc Thuần | 26/03/2026 | 20 |
| 19 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00532 | Việt sử giai thoại tập 3 | Nguyễn Khắc Thuần | 26/03/2026 | 20 |
| 20 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00323 | Hô-Xê Mác-Ti người anh hùng giải phóng dân tộc của nhân dân Cu-Ba | Trần Tích Thành | 31/03/2026 | 15 |
| 21 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00032 | Tuyển tập truyện viết cho Thiếu nhi | Phong Thu | 31/03/2026 | 15 |
| 22 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00119 | Rùa và hươu | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 8 |
| 23 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00200 | Hai ông tiến sĩ | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 8 |
| 24 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00202 | Hai ông tiến sĩ | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 8 |
| 25 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00109 | Cây táo thần | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 8 |
| 26 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00125 | Chàng Đambri | Đặng Thị Bích Ngân | 07/04/2026 | 8 |
| 27 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00134 | Ba cô tiên | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 8 |
| 28 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00101 | Bàn ơi! Trải khăn ra sắp thức ăn đi | Hoàng Khắc Huyên | 07/04/2026 | 8 |
| 29 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00106 | Dê đen và dê trắng | Đặng Thị Bích Ngân | 07/04/2026 | 8 |
| 30 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-00999 | Cô Bé Lọ Lem | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 8 |
| 31 | Nguyễn Mạnh Hải | 2 C | STN-01000 | Sự Tích Hồ Gươm | Nguyễn Như Quỳnh | 07/04/2026 | 8 |
| 32 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00043 | Từ điển về các loại rau, củ | Lê Quang Long | 14/04/2026 | 1 |
| 33 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00041 | Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa dành cho học sinh | Bùi Thanh Tùng | 14/04/2026 | 1 |
| 34 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00028 | Từ điển chính tả | Hoàng Phê | 14/04/2026 | 1 |
| 35 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00024 | Từ điển Anh - Việt | Trần Mạnh Tường | 14/04/2026 | 1 |
| 36 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00017 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 14/04/2026 | 1 |
| 37 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00016 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 14/04/2026 | 1 |
| 38 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00008 | Truyện cổ Andecxen | Nguyễn Văn Hải | 14/04/2026 | 1 |
| 39 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00032 | Việt Nam lược sử | Trần Trọng Kim | 14/04/2026 | 1 |
| 40 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00030 | Hoàng Lê Nhất Thống Chí | Ngô Gia Văn Phái | 14/04/2026 | 1 |
| 41 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00029 | Hoàng Lê Nhất Thống Chí | Ngô Gia Văn Phái | 14/04/2026 | 1 |
| 42 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00028 | Tuổi thơ dữ dội | Phùng Quán | 14/04/2026 | 1 |
| 43 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | SVH-00027 | Tuổi thơ dữ dội | Phùng Quán | 14/04/2026 | 1 |
| 44 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00132 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ ân cuối T&C | Nguyễn Như Ý | 14/04/2026 | 1 |
| 45 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00047 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 149 |
| 46 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00046 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 149 |
| 47 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00044 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 149 |
| 48 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00045 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 149 |
| 49 | Nguyễn Thị Sóng | | SVH-00002 | Nghìn lẻ một đêm | Đỗ Thị Nhàn | 14/04/2026 | 1 |
| 50 | Nguyễn Thị Sóng | | STKC-00218 | Tổng tập Toán Tuổi Thơ năm 2010 | Trần Quang Vinh | 14/04/2026 | 1 |
| 51 | Nguyễn Thị Sóng | | STKC-00217 | Tổng tập Toán Tuổi Thơ năm 2010 | Trần Quang Vinh | 14/04/2026 | 1 |
| 52 | Nguyễn Thị Sóng | | STKC-00212 | Bách khoa thư động vật bằng hình | JINY JOHNSON | 14/04/2026 | 1 |
| 53 | Nguyễn Thị Sóng | | STKC-00213 | Bách khoa thư động vật bằng hình | JINY JOHNSON | 14/04/2026 | 1 |
| 54 | Nguyễn Thị Sóng | | STKC-00216 | Tổng tập Toán Tuổi Thơ năm 2010 | Trần Quang Vinh | 14/04/2026 | 1 |
| 55 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01164 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 56 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01163 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 57 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01162 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 58 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-00576 | Shin - cậu bé bút chì | Vũ Minh Hiền | 17/03/2026 | 29 |
| 59 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-00621 | Pincchio cậu bé nười gỗ | Carlo Collodi | 17/03/2026 | 29 |
| 60 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-00572 | Ba lăm hạng nặng | Phương Hạnh | 17/03/2026 | 29 |
| 61 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-00510 | 109 câu chuyện bồi đắp tâm hồn trẻ | Thanh Huyền | 17/03/2026 | 29 |
| 62 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-00664 | Thần đồng đất Việt tập 30 | Đỗ Thị Phấn | 17/03/2026 | 29 |
| 63 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01167 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 64 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01168 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 65 | Nguyễn Thị Sóng | | STN-01169 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 66 | Nguyễn Thị Thái | | NV4M-00008 | Tiếng Việt 4 Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 91 |
| 67 | Nguyễn Thị Thái | | NV4M-00021 | TOÁN 4 SGV | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 91 |
| 68 | Nguyễn Thị Thái | | STK4-00109 | 36 đề ôn luyện Toán 4 tập 1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 181 |
| 69 | Nguyễn Thị Thái | | STK4-00112 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 4 | Huỳnh Bảo Châu | 16/10/2025 | 181 |
| 70 | Phạm Thị Minh Huệ | | GK5M-00062 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 29 |
| 71 | Phạm Thị Minh Huệ | | GK4M-00047 | Tiếng Việt 4 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 29 |
| 72 | Phạm Thị Minh Huệ | | GK3M-00194 | Tiếng Việt 3 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 29 |
| 73 | Phạm Thị Minh Huệ | | NV5M-00009 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 29 |
| 74 | Phạm Thị Minh Huệ | | NV4M-00013 | Tiếng Việt 4 Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 29 |
| 75 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00159 | Tích chu | Hoàng Khắc Huyên | 02/03/2026 | 44 |
| 76 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00562 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | Nguyễn Khắc Thuần | 02/03/2026 | 44 |
| 77 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00509 | Trong nhà ngoài ngõ ... | Nguyễn Bích San | 02/03/2026 | 44 |
| 78 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00322 | Ba tên trùm phát xít trong chiến tranh thế giới thứ hai | Trần Tích Thành | 02/03/2026 | 44 |
| 79 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00798 | Viên ngọc ước | Minh Quốc | 02/03/2026 | 44 |
| 80 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00497 | Ông và cháu | Chu Huy | 02/03/2026 | 44 |
| 81 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00467 | Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 2 | Lý Thái Thuận | 02/03/2026 | 44 |
| 82 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00156 | Tích chu | Hoàng Khắc Huyên | 02/03/2026 | 44 |
| 83 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00937 | Chiếc nhẫn se duyên | Phan Mi | 02/03/2026 | 44 |
| 84 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00368 | Thái sư Trần Thủ Độ | Đoàn Thị Tuyết Mai | 02/03/2026 | 44 |
| 85 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00268 | Thằng Bờm: Cao thủ võ lâm | Kim Khánh | 02/03/2026 | 44 |
| 86 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00852 | Chàng ngốc và gã bợm | Lê Minh Hải | 02/03/2026 | 44 |
| 87 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00733 | Cô gái lấy chồng trăn | Minh Phong | 02/03/2026 | 44 |
| 88 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00527 | Việt sử giai thoại tập 2 | Nguyễn Khắc Thuần | 02/03/2026 | 44 |
| 89 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00339 | Hoàng đế Na-Pô-Lê-Ông | Trần Tích Thành | 02/03/2026 | 44 |
| 90 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00670 | Cừu vui vẻ và sói xám | Đặng Thị Bích Ngân | 02/03/2026 | 44 |
| 91 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00325 | Ê-Đi-Xơn nhà phát minh vĩ đại | Nguyễn Thị Thu Hương | 02/03/2026 | 44 |
| 92 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00394 | An-Phret Nô-Ben nhà hóa học vĩ đại | Nguyễn Hương Giang | 02/03/2026 | 44 |
| 93 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00711 | Từ thức gặp tiên | Minh Phong | 02/03/2026 | 44 |
| 94 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00909 | Chàng trai dũng cảm | Phan Mi | 02/03/2026 | 44 |
| 95 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00233 | Tấm cám cây tre trăm đốt | MINH PHƯƠNG | 08/04/2026 | 7 |
| 96 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00255 | Thằng Bờm: Món quà trung thu | Kim Khánh | 08/04/2026 | 7 |
| 97 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00257 | Thằng Bờm: Muỗng cà phê | Kim Khánh | 08/04/2026 | 7 |
| 98 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00280 | Bờm và cuội: Giấc mơ hạnh phúc | Đoàn Triệu Long | 08/04/2026 | 7 |
| 99 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00215 | sợi rơm vàng | Đặng Thị Bích Ngân | 08/04/2026 | 7 |
| 100 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00222 | Công chúa chuột | Hoàng Khắc Huyên | 08/04/2026 | 7 |
| 101 | Phạm Thị Thảo Minh | 3 A | STN-00228 | Nàng công chúa và con ếch | Hoàng Khắc Huyên | 08/04/2026 | 7 |
| 102 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00059 | Tiếng Việt 5 Tập 1 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/11/2025 | 155 |
| 103 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00125 | Đạo Đức 5 ( Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/01/2026 | 92 |
| 104 | Trần Thị Kim Huế | | NV5M-00005 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 92 |
| 105 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-01009 | Cô Bé quàng khăn đỏ | Nguyễn Như Quỳnh | 25/02/2026 | 49 |
| 106 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-01001 | Nàng Bạch Tuyết Và Bẩy chú Lùn | Vũ Thị Hồng | 25/02/2026 | 49 |
| 107 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-01008 | Cô Bé quàng khăn đỏ | Vũ Thị Hồng | 25/02/2026 | 49 |
| 108 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00967 | Trò chơi Toán học dành cho trẻ em tập 4 | Nguyễn Thị Lành | 25/02/2026 | 49 |
| 109 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00907 | Cái trống thần | Phan Mi | 25/02/2026 | 49 |
| 110 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00917 | Nàng công chúa quạ | Phan Mi | 25/02/2026 | 49 |
| 111 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00867 | Trần Hưng Đạo tập 5 | Nguyễn Khắc Thuần | 25/02/2026 | 49 |
| 112 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00207 | sợi rơm vàng | Đặng Thị Bích Ngân | 25/02/2026 | 49 |
| 113 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00295 | Vàng anh đánh trận | .. | 25/02/2026 | 49 |
| 114 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00188 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 25/02/2026 | 49 |
| 115 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00332 | Trần Phú tổng bí thư đầu tiên của Đảng | Nguyễn Hương Giang | 25/02/2026 | 49 |
| 116 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00229 | Nàng công chúa và con ếch | Hoàng Khắc Huyên | 25/02/2026 | 49 |
| 117 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00465 | Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 1 | Lý Thái Thuận | 25/02/2026 | 49 |
| 118 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00606 | Thạch Sanh Lý Thông | Hồng Hà | 25/02/2026 | 49 |
| 119 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00644 | Hạt nắng bé con | Nguyễn Kim Phong | 25/02/2026 | 49 |
| 120 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00371 | Thành Cát Tư Hãn | Trần Tích Thành | 25/02/2026 | 49 |
| 121 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00206 | sợi rơm vàng | Đặng Thị Bích Ngân | 25/02/2026 | 49 |
| 122 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00779 | Chàng ngốc được kiện | Phạm Quang Vinh | 25/02/2026 | 49 |
| 123 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00991 | Bộ quần áo mới của hoàng đế | Bùi Thị Hương | 25/02/2026 | 49 |
| 124 | Trịnh Nhật Phương | 5 D | STN-00652 | Cảnh sát trưởng bọ ngựa tập 3 | Trác Liệt Binh | 25/02/2026 | 49 |
| 125 | Trịnh Thị Hằng | | SGK5-00057 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 05/01/2026 | 100 |
| 126 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00008 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 100 |
| 127 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00013 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 100 |
| 128 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00064 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 100 |
| 129 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00159 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 100 |
| 130 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00203 | TOÁN 5 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 100 |
| 131 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00023 | Đạo Đức 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 93 |
| 132 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00095 | Khoa Học 5(Cánh Diều) | Bùi Phương Nga | 12/01/2026 | 93 |
| 133 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00051 | Đạo Đức 5 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 93 |
| 134 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00043 | Lịch Sử và Địa Lí 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 154 |
| 135 | Trịnh Thị Hằng | | NV4M-00043 | Lịch Sử và Địa Lý 4 SGV | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 154 |
| 136 | Trịnh Thị Hằng | | GK4M-00070 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 154 |
| 137 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00047 | Lịch Sử và Địa Lí 5 (Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 154 |
| 138 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00144 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 Tập2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 92 |
| 139 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00011 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 92 |
| 140 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00018 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 92 |
| 141 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00065 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 92 |
| 142 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00160 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 92 |
| 143 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00046 | Khoa Học 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Bùi Phương Nga | 12/03/2026 | 34 |
| 144 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00063 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 12/03/2026 | 34 |
| 145 | Trịnh Thị Hằng | | SVH-00007 | Chiến tranh và hòa bình 2 | Nguyễn Hiến Lê | 14/04/2026 | 1 |
| 146 | Trịnh Thị Hằng | | SVH-00034 | Việt Nam lược sử | Trần Trọng Kim | 14/04/2026 | 1 |
| 147 | Trịnh Thị Hằng | | SVH-00025 | Cuốn theo chiều gió tập 1 | Vũ Kim Thư | 14/04/2026 | 1 |
| 148 | Trịnh Thị Hằng | | SVH-00024 | Không gia đình | Phạm Văn Vĩnh | 14/04/2026 | 1 |
| 149 | Trịnh Thị Hằng | | SVH-00020 | Đôn KiHôTê | Trương Đắc Vỵ | 14/04/2026 | 1 |
| 150 | Trịnh Thị Hằng | | SVH-00017 | Bá tước Mông Tơ Crixtô | Mai Thế Sang | 14/04/2026 | 1 |
| 151 | Trịnh Thị Hằng | | SVH-00018 | Thủy Hử 1 | Thi Nại Am | 14/04/2026 | 1 |
| 152 | Trịnh Thị Hằng | | SVH-00006 | Chiến tranh và hòa bình 1 | Nguyễn Hiến Lê | 14/04/2026 | 1 |
| 153 | Trịnh Thị Hằng | | SVH-00005 | Tây Du Kí II | Ngô Thừa ân | 14/04/2026 | 1 |
| 154 | Trịnh Thị Minh | | GK5M-00082 | Lịch Sử và Địa Lí 5 (Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 11/02/2026 | 63 |
| 155 | Trịnh Thị Minh | | GK4M-00071 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 11/02/2026 | 63 |