| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Quyên | | SGK1-00029 | Tiếng Việt 1 Tập 1 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 2 |
| 2 | Bùi Thị Quyên | | SGK1-00036 | Tiếng Việt 1 Tập 2 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 2 |
| 3 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00567 | Danh tướng Việt Nam tập 2 | Nguyễn Khắc Thuần | 13/01/2026 | 1 |
| 4 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00511 | Cổ tích thế giới đặc sắc | Thành Lộc | 13/01/2026 | 1 |
| 5 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00231 | Cây tre trăm đốt | Đặng Thị Bích Ngân | 13/01/2026 | 1 |
| 6 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00552 | Việt sử giai thoại tập 8 | Nguyễn Khắc Thuần | 13/01/2026 | 1 |
| 7 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00749 | Bà già trong quả bầu | Mạnh Tâm | 13/01/2026 | 1 |
| 8 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00360 | G.Men-Đen cha đẻ của ngành di truyền học | Trần Tích Thành | 13/01/2026 | 1 |
| 9 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00465 | Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 1 | Lý Thái Thuận | 13/01/2026 | 1 |
| 10 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00154 | Sọ dừa | Đặng Thị Bích Ngân | 13/01/2026 | 1 |
| 11 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00746 | Bà già trong quả bầu | Mạnh Tâm | 13/01/2026 | 1 |
| 12 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00657 | Thần đồng đất Việt tập 6 | Đỗ Thị Phấn | 14/01/2026 | 0 |
| 13 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00132 | Ba cô tiên | Hoàng Khắc Huyên | 14/01/2026 | 0 |
| 14 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00366 | Tần Thủy Hoàng hoàng đế đầu tiên của Trung Hoa | Nguyễn Thị Hương Giang | 14/01/2026 | 0 |
| 15 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00169 | Ngựa đỏ và lạc đà | Đặng Thị Bích Ngân | 14/01/2026 | 0 |
| 16 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00206 | sợi rơm vàng | Đặng Thị Bích Ngân | 14/01/2026 | 0 |
| 17 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00326 | Ê-Đi-Xơn nhà phát minh vĩ đại | Nguyễn Thị Thu Hương | 14/01/2026 | 0 |
| 18 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00666 | Thần đồng đất Việt tập 50 | Đỗ Thị Phấn | 14/01/2026 | 0 |
| 19 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-01009 | Cô Bé quàng khăn đỏ | Nguyễn Như Quỳnh | 14/01/2026 | 0 |
| 20 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00246 | Thằng Bờm: Nhận lỗi | Kim Khánh | 14/01/2026 | 0 |
| 21 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00309 | Trận chiến Xta-Lin-Grat | Trần Tích Thành | 14/01/2026 | 0 |
| 22 | Hà Như Thảo | 4 B | STN-00428 | Khúc Thừa Dụ người mở đầu thời đại tự chủ của dân tộc | Lương Duyên | 14/01/2026 | 0 |
| 23 | Hà Thị Khuyên | | STC-00018 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 14/11/2025 | 61 |
| 24 | Hà Thị Xoan | | SVH-00139 | Thơ tuổi học trò | Trần Đăng Khoa | 14/11/2025 | 61 |
| 25 | Hà Thị Xoan | | SVH-00221 | Không Gia Đình | HECTOR MALOT | 12/11/2025 | 63 |
| 26 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00700 | Nàng tiên thứ 9 | Minh Phong | 14/01/2026 | 0 |
| 27 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-01010 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | Nguyễn Như Quỳnh | 14/01/2026 | 0 |
| 28 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00787 | Nàng tiên gạo | Phúc Thành | 14/01/2026 | 0 |
| 29 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00633 | Cô bé lọ lem | Hoàng Mai | 14/01/2026 | 0 |
| 30 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00770 | Bills Gates - thiên tài máy tính | Ngô Trần Ái | 14/01/2026 | 0 |
| 31 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00772 | Ỷ Lan - cô gái hái dâu | Phạm Quang Vinh | 14/01/2026 | 0 |
| 32 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00778 | Chàng ngốc được kiện | Phạm Quang Vinh | 14/01/2026 | 0 |
| 33 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00459 | Từ Lê Hiến Tông (1497-1504) đến Lê Tương Dực (1510-1516) | Lý Thái Thuận | 14/01/2026 | 0 |
| 34 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00469 | Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 3 | Lý Thái Thuận | 14/01/2026 | 0 |
| 35 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00405 | Niu Tơn nhà vật lí vĩ đại | Nguyễn Hương Giang | 14/01/2026 | 0 |
| 36 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00227 | Công chúa chuột | Hoàng Khắc Huyên | 14/01/2026 | 0 |
| 37 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00236 | Kể chuyện danh nhân đất Việt Trần Hưng Đạo | Nguyễn Khắc Thuần | 14/01/2026 | 0 |
| 38 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00228 | Nàng công chúa và con ếch | Hoàng Khắc Huyên | 14/01/2026 | 0 |
| 39 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00210 | sợi rơm vàng | Đặng Thị Bích Ngân | 14/01/2026 | 0 |
| 40 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00002 | Kim Đồng | Tô Hoài | 14/01/2026 | 0 |
| 41 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00223 | Công chúa chuột | Hoàng Khắc Huyên | 14/01/2026 | 0 |
| 42 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00229 | Nàng công chúa và con ếch | Hoàng Khắc Huyên | 14/01/2026 | 0 |
| 43 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00239 | Kể chuyện danh nhân đất Việt Trần Hưng Đạo | Nguyễn Khắc Thuần | 14/01/2026 | 0 |
| 44 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00240 | Kể chuyện danh nhân đất Việt Trần Hưng Đạo | Nguyễn Khắc Thuần | 14/01/2026 | 0 |
| 45 | Hoàng Gia Linh | 4 C | STN-00299 | Tích Chu | .. | 14/01/2026 | 0 |
| 46 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00047 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 58 |
| 47 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00046 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 58 |
| 48 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00044 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 58 |
| 49 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | | STC-00045 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 58 |
| 50 | Nguyễn Thị Thái | | NV4M-00008 | Tiếng Việt 4 Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 0 |
| 51 | Nguyễn Thị Thái | | NV4M-00021 | TOÁN 4 SGV | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 0 |
| 52 | Nguyễn Thị Thái | | STK4-00109 | 36 đề ôn luyện Toán 4 tập 1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 90 |
| 53 | Nguyễn Thị Thái | | STK4-00112 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 4 | Huỳnh Bảo Châu | 16/10/2025 | 90 |
| 54 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00500 | Ông và cháu | Chu Huy | 13/01/2026 | 1 |
| 55 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00402 | Lương Ngọc Quyến và cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên | Đoàn Thị Tuyết Mai | 13/01/2026 | 1 |
| 56 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00368 | Thái sư Trần Thủ Độ | Đoàn Thị Tuyết Mai | 13/01/2026 | 1 |
| 57 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00798 | Viên ngọc ước | Minh Quốc | 13/01/2026 | 1 |
| 58 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00578 | Trần Quốc Toản | Lưu Sơn Minh | 13/01/2026 | 1 |
| 59 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00355 | Kinh thành Huế di sản văn hóa thế giới | Nguyễn Thu Hương | 13/01/2026 | 1 |
| 60 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00441 | Từ Khúc Thừa Dụ đến hết nhà Tiền Lê | Lý Thái Thuận | 13/01/2026 | 1 |
| 61 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00558 | Những Danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | Quốc Chấn | 13/01/2026 | 1 |
| 62 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00378 | Nguyễn Văn Cừ người cộng sản Trung Kiên | Trần Tích Thành | 13/01/2026 | 1 |
| 63 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00966 | Trò chơi Toán học dành cho trẻ em tập 3 | Nguyễn Thị Lành | 13/01/2026 | 1 |
| 64 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-01002 | Nàng Bạch Tuyết Và Bẩy chú Lùn | Nguyễn Như Quỳnh | 13/01/2026 | 1 |
| 65 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00447 | Từ Trần Thái Tông (1226-1258) đến Trần Nhân Tông (1278-1293) | Lý Thái Thuận | 13/01/2026 | 1 |
| 66 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-00479 | Lý Thái Tổ | Nguyễn Việt Hà | 13/01/2026 | 1 |
| 67 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-01035 | Chú Cuội | Hoàng Khắc Huyên | 13/01/2026 | 1 |
| 68 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-01020 | Ba Cô Tiên | Nguyễn Như Quỳnh | 13/01/2026 | 1 |
| 69 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-01031 | Quạ Và Công | Hoàng Khắc Huyên | 13/01/2026 | 1 |
| 70 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-01032 | Con Dã Tràng | Hoàng Khắc Huyên | 13/01/2026 | 1 |
| 71 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-01014 | Tấm cám | Nguyễn Như Quỳnh | 13/01/2026 | 1 |
| 72 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-01016 | Sợi Rơm Vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 13/01/2026 | 1 |
| 73 | Phan Thị Minh Thư | 4 A | STN-01007 | Sọ Dừa | Nguyễn Chí Phúc | 13/01/2026 | 1 |
| 74 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00059 | Tiếng Việt 5 Tập 1 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/11/2025 | 64 |
| 75 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00125 | Đạo Đức 5 ( Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/01/2026 | 1 |
| 76 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00151 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 Tập2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 77 | Trần Thị Kim Huế | | GK5M-00161 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 1 |
| 78 | Trần Thị Kim Huế | | NV5M-00005 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 79 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00160 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 1 |
| 80 | Trịnh Thị Hằng | | SGK5-00057 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 05/01/2026 | 9 |
| 81 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00008 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 9 |
| 82 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00013 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 9 |
| 83 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00064 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 9 |
| 84 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00159 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 9 |
| 85 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00203 | TOÁN 5 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 9 |
| 86 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00023 | Đạo Đức 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 2 |
| 87 | Trịnh Thị Hằng | | NV4M-00037 | Khoa Học 4 SGV | Mai Sỹ Tuấn | 12/01/2026 | 2 |
| 88 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00095 | Khoa Học 5(Cánh Diều) | Bùi Phương Nga | 12/01/2026 | 2 |
| 89 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00051 | Đạo Đức 5 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 2 |
| 90 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00043 | Lịch Sử và Địa Lí 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 63 |
| 91 | Trịnh Thị Hằng | | NV4M-00043 | Lịch Sử và Địa Lý 4 SGV | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 63 |
| 92 | Trịnh Thị Hằng | | GK4M-00070 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 63 |
| 93 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00047 | Lịch Sử và Địa Lí 5 (Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 63 |
| 94 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00144 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 Tập2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 95 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00011 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 96 | Trịnh Thị Hằng | | NV5M-00018 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 1 |
| 97 | Trịnh Thị Hằng | | GK5M-00065 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |