| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Quyên | SGK1-00029 | Tiếng Việt 1 Tập 1 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 93 |
| 2 | Bùi Thị Quyên | SGK1-00036 | Tiếng Việt 1 Tập 2 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 93 |
| 3 | Hà Thị Xoan | SVH-00221 | Không Gia Đình | HECTOR MALOT | 12/11/2025 | 154 |
| 4 | Hà Thị Xoan | SVH-00139 | Thơ tuổi học trò | Trần Đăng Khoa | 14/11/2025 | 152 |
| 5 | Ngô Thị Phượng | NV3M-00013 | Tiếng Việt 3 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 91 |
| 6 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00136 | Vở bài tập TIẾNG VIỆT 2 TẬP 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 91 |
| 7 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00086 | Vở Bài Tập TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 91 |
| 8 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00030 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 91 |
| 9 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00185 | TIẾNG VIỆT Lớp 2 TẬP 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 91 |
| 10 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00163 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI Lớp 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 91 |
| 11 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00024 | TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 91 |
| 12 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00047 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 149 |
| 13 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00046 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 149 |
| 14 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00044 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 149 |
| 15 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00045 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 149 |
| 16 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00043 | Từ điển về các loại rau, củ | Lê Quang Long | 14/04/2026 | 1 |
| 17 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00041 | Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa dành cho học sinh | Bùi Thanh Tùng | 14/04/2026 | 1 |
| 18 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00028 | Từ điển chính tả | Hoàng Phê | 14/04/2026 | 1 |
| 19 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00024 | Từ điển Anh - Việt | Trần Mạnh Tường | 14/04/2026 | 1 |
| 20 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00017 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 14/04/2026 | 1 |
| 21 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00016 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 14/04/2026 | 1 |
| 22 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | SVH-00008 | Truyện cổ Andecxen | Nguyễn Văn Hải | 14/04/2026 | 1 |
| 23 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | SVH-00032 | Việt Nam lược sử | Trần Trọng Kim | 14/04/2026 | 1 |
| 24 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | SVH-00030 | Hoàng Lê Nhất Thống Chí | Ngô Gia Văn Phái | 14/04/2026 | 1 |
| 25 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | SVH-00029 | Hoàng Lê Nhất Thống Chí | Ngô Gia Văn Phái | 14/04/2026 | 1 |
| 26 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | SVH-00028 | Tuổi thơ dữ dội | Phùng Quán | 14/04/2026 | 1 |
| 27 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | SVH-00027 | Tuổi thơ dữ dội | Phùng Quán | 14/04/2026 | 1 |
| 28 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00132 | Từ điển chính tả phân biệt các từ có phụ ân cuối T&C | Nguyễn Như Ý | 14/04/2026 | 1 |
| 29 | Nguyễn Thị Sóng | SVH-00002 | Nghìn lẻ một đêm | Đỗ Thị Nhàn | 14/04/2026 | 1 |
| 30 | Nguyễn Thị Sóng | STKC-00218 | Tổng tập Toán Tuổi Thơ năm 2010 | Trần Quang Vinh | 14/04/2026 | 1 |
| 31 | Nguyễn Thị Sóng | STKC-00217 | Tổng tập Toán Tuổi Thơ năm 2010 | Trần Quang Vinh | 14/04/2026 | 1 |
| 32 | Nguyễn Thị Sóng | STKC-00212 | Bách khoa thư động vật bằng hình | JINY JOHNSON | 14/04/2026 | 1 |
| 33 | Nguyễn Thị Sóng | STKC-00213 | Bách khoa thư động vật bằng hình | JINY JOHNSON | 14/04/2026 | 1 |
| 34 | Nguyễn Thị Sóng | STKC-00216 | Tổng tập Toán Tuổi Thơ năm 2010 | Trần Quang Vinh | 14/04/2026 | 1 |
| 35 | Nguyễn Thị Sóng | STN-01164 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 36 | Nguyễn Thị Sóng | STN-01163 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 37 | Nguyễn Thị Sóng | STN-01162 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 38 | Nguyễn Thị Sóng | STN-00576 | Shin - cậu bé bút chì | Vũ Minh Hiền | 17/03/2026 | 29 |
| 39 | Nguyễn Thị Sóng | STN-00621 | Pincchio cậu bé nười gỗ | Carlo Collodi | 17/03/2026 | 29 |
| 40 | Nguyễn Thị Sóng | STN-00572 | Ba lăm hạng nặng | Phương Hạnh | 17/03/2026 | 29 |
| 41 | Nguyễn Thị Sóng | STN-00510 | 109 câu chuyện bồi đắp tâm hồn trẻ | Thanh Huyền | 17/03/2026 | 29 |
| 42 | Nguyễn Thị Sóng | STN-00664 | Thần đồng đất Việt tập 30 | Đỗ Thị Phấn | 17/03/2026 | 29 |
| 43 | Nguyễn Thị Sóng | STN-01167 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 44 | Nguyễn Thị Sóng | STN-01168 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 45 | Nguyễn Thị Sóng | STN-01169 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 29 |
| 46 | Nguyễn Thị Thái | STK4-00109 | 36 đề ôn luyện Toán 4 tập 1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 181 |
| 47 | Nguyễn Thị Thái | STK4-00112 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 4 | Huỳnh Bảo Châu | 16/10/2025 | 181 |
| 48 | Nguyễn Thị Thái | NV4M-00008 | Tiếng Việt 4 Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 91 |
| 49 | Nguyễn Thị Thái | NV4M-00021 | TOÁN 4 SGV | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 91 |
| 50 | Phạm Thị Minh Huệ | GK5M-00062 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 29 |
| 51 | Phạm Thị Minh Huệ | GK4M-00047 | Tiếng Việt 4 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 29 |
| 52 | Phạm Thị Minh Huệ | GK3M-00194 | Tiếng Việt 3 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 29 |
| 53 | Phạm Thị Minh Huệ | NV5M-00009 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 29 |
| 54 | Phạm Thị Minh Huệ | NV4M-00013 | Tiếng Việt 4 Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 17/03/2026 | 29 |
| 55 | Trần Thị Kim Huế | GK5M-00059 | Tiếng Việt 5 Tập 1 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/11/2025 | 155 |
| 56 | Trần Thị Kim Huế | GK5M-00125 | Đạo Đức 5 ( Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/01/2026 | 92 |
| 57 | Trần Thị Kim Huế | NV5M-00005 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 92 |
| 58 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00160 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 92 |
| 59 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00046 | Khoa Học 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Bùi Phương Nga | 12/03/2026 | 34 |
| 60 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00063 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 12/03/2026 | 34 |
| 61 | Trịnh Thị Hằng | SGK5-00057 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 05/01/2026 | 100 |
| 62 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00008 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 100 |
| 63 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00013 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 100 |
| 64 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00064 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 100 |
| 65 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00159 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 100 |
| 66 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00203 | TOÁN 5 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 100 |
| 67 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00023 | Đạo Đức 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 93 |
| 68 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00095 | Khoa Học 5(Cánh Diều) | Bùi Phương Nga | 12/01/2026 | 93 |
| 69 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00051 | Đạo Đức 5 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 93 |
| 70 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00043 | Lịch Sử và Địa Lí 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 154 |
| 71 | Trịnh Thị Hằng | NV4M-00043 | Lịch Sử và Địa Lý 4 SGV | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 154 |
| 72 | Trịnh Thị Hằng | GK4M-00070 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 154 |
| 73 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00047 | Lịch Sử và Địa Lí 5 (Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 154 |
| 74 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00144 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 Tập2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 92 |
| 75 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00011 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 92 |
| 76 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00018 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 92 |
| 77 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00065 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 92 |
| 78 | Trịnh Thị Hằng | SVH-00007 | Chiến tranh và hòa bình 2 | Nguyễn Hiến Lê | 14/04/2026 | 1 |
| 79 | Trịnh Thị Hằng | SVH-00034 | Việt Nam lược sử | Trần Trọng Kim | 14/04/2026 | 1 |
| 80 | Trịnh Thị Hằng | SVH-00025 | Cuốn theo chiều gió tập 1 | Vũ Kim Thư | 14/04/2026 | 1 |
| 81 | Trịnh Thị Hằng | SVH-00024 | Không gia đình | Phạm Văn Vĩnh | 14/04/2026 | 1 |
| 82 | Trịnh Thị Hằng | SVH-00020 | Đôn KiHôTê | Trương Đắc Vỵ | 14/04/2026 | 1 |
| 83 | Trịnh Thị Hằng | SVH-00017 | Bá tước Mông Tơ Crixtô | Mai Thế Sang | 14/04/2026 | 1 |
| 84 | Trịnh Thị Hằng | SVH-00018 | Thủy Hử 1 | Thi Nại Am | 14/04/2026 | 1 |
| 85 | Trịnh Thị Hằng | SVH-00006 | Chiến tranh và hòa bình 1 | Nguyễn Hiến Lê | 14/04/2026 | 1 |
| 86 | Trịnh Thị Hằng | SVH-00005 | Tây Du Kí II | Ngô Thừa ân | 14/04/2026 | 1 |
| 87 | Trịnh Thị Minh | GK5M-00082 | Lịch Sử và Địa Lí 5 (Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 11/02/2026 | 63 |
| 88 | Trịnh Thị Minh | GK4M-00071 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 11/02/2026 | 63 |