| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Quyên | SGK1-00029 | Tiếng Việt 1 Tập 1 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 2 |
| 2 | Bùi Thị Quyên | SGK1-00036 | Tiếng Việt 1 Tập 2 | Đặng Thị Lanh | 12/01/2026 | 2 |
| 3 | Hà Thị Khuyên | STC-00018 | Từ điển giáo khoa Tiếng Việt tiểu học | Nguyễn Như Ý | 14/11/2025 | 61 |
| 4 | Hà Thị Xoan | SVH-00139 | Thơ tuổi học trò | Trần Đăng Khoa | 14/11/2025 | 61 |
| 5 | Hà Thị Xoan | SVH-00221 | Không Gia Đình | HECTOR MALOT | 12/11/2025 | 63 |
| 6 | Ngô Thị Phượng | NV3M-00013 | Tiếng Việt 3 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 0 |
| 7 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00136 | Vở bài tập TIẾNG VIỆT 2 TẬP 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 0 |
| 8 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00086 | Vở Bài Tập TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 0 |
| 9 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00030 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 0 |
| 10 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00185 | TIẾNG VIỆT Lớp 2 TẬP 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 0 |
| 11 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00163 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI Lớp 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 0 |
| 12 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00024 | TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 0 |
| 13 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00047 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 58 |
| 14 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00046 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 58 |
| 15 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00044 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 58 |
| 16 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00045 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 58 |
| 17 | Nguyễn Thị Thái | STK4-00109 | 36 đề ôn luyện Toán 4 tập 1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 90 |
| 18 | Nguyễn Thị Thái | STK4-00112 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 4 | Huỳnh Bảo Châu | 16/10/2025 | 90 |
| 19 | Nguyễn Thị Thái | NV4M-00008 | Tiếng Việt 4 Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 0 |
| 20 | Nguyễn Thị Thái | NV4M-00021 | TOÁN 4 SGV | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 0 |
| 21 | Trần Thị Kim Huế | GK5M-00059 | Tiếng Việt 5 Tập 1 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/11/2025 | 64 |
| 22 | Trần Thị Kim Huế | GK5M-00125 | Đạo Đức 5 ( Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/01/2026 | 1 |
| 23 | Trần Thị Kim Huế | GK5M-00151 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 Tập2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 24 | Trần Thị Kim Huế | GK5M-00161 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 1 |
| 25 | Trần Thị Kim Huế | NV5M-00005 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 26 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00160 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 1 |
| 27 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00043 | Lịch Sử và Địa Lí 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 63 |
| 28 | Trịnh Thị Hằng | NV4M-00043 | Lịch Sử và Địa Lý 4 SGV | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 63 |
| 29 | Trịnh Thị Hằng | GK4M-00070 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 63 |
| 30 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00047 | Lịch Sử và Địa Lí 5 (Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 63 |
| 31 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00144 | Vở Bài Tập Tiếng Việt 5 Tập2 ( Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 32 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00011 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 33 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00018 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 1 |
| 34 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00065 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 1 |
| 35 | Trịnh Thị Hằng | SGK5-00057 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 05/01/2026 | 9 |
| 36 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00008 | Tiếng Việt 5Tập 2 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 9 |
| 37 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00013 | TOÁN 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 9 |
| 38 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00064 | Tiếng Việt 5 Tập 2 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 05/01/2026 | 9 |
| 39 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00159 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 9 |
| 40 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00203 | TOÁN 5 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 9 |
| 41 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00023 | Đạo Đức 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 2 |
| 42 | Trịnh Thị Hằng | NV4M-00037 | Khoa Học 4 SGV | Mai Sỹ Tuấn | 12/01/2026 | 2 |
| 43 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00095 | Khoa Học 5(Cánh Diều) | Bùi Phương Nga | 12/01/2026 | 2 |
| 44 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00051 | Đạo Đức 5 (Cánh Diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/01/2026 | 2 |