| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Ngô Thị Phượng | NV3M-00013 | Tiếng Việt 3 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 191 |
| 2 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00136 | Vở bài tập TIẾNG VIỆT 2 TẬP 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 191 |
| 3 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00086 | Vở Bài Tập TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 191 |
| 4 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00030 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 191 |
| 5 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00185 | TIẾNG VIỆT Lớp 2 TẬP 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/01/2026 | 191 |
| 6 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00163 | TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI Lớp 2 | Mai Sỹ Tuấn | 14/01/2026 | 191 |
| 7 | Ngô Thị Phượng | GK2M-00024 | TOÁN 2 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 14/01/2026 | 191 |
| 8 | Nguyễn Thị Hoa Hồi | STC-00047 | Từ điển Tiếng Việt | Quang Hào | 17/11/2025 | 249 |
| 9 | Nguyễn Thị Sóng | STN-01163 | SHIN - CẬU BÉ BÚT CHÌ | Yoshito Usui | 17/03/2026 | 129 |
| 10 | Trần Thị Kim Huế | GK5M-00059 | Tiếng Việt 5 Tập 1 (Cánh Diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/11/2025 | 255 |
| 11 | Trịnh Thị Hằng | NV5M-00043 | Lịch Sử và Địa Lí 5 SGV( CÁNH DIỀU) | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 254 |
| 12 | Trịnh Thị Hằng | GK4M-00070 | Lich sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 12/11/2025 | 254 |
| 13 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00159 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 1 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 05/01/2026 | 200 |
| 14 | Trịnh Thị Hằng | GK5M-00160 | Vở Bài Tập Toán 5 Tập 2 ( Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 192 |